kiều diễm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mại và đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú của người phụ nữ: "Kiều diễm" là từ ghép Hán Việt, trong đó "kiều" có nghĩa là mềm mỏng, yểu điệu, còn "diễm" có nghĩa là đẹp, lộng lẫy. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp không chỉ ở hình thức bên ngoài mà còn ở sự uyển chuyển, dịu dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dáng đi của cô ấy thật kiều diễm. (Miêu tả dáng đi uyển chuyển và đẹp đẽ.)
- Người con gái ấy có một vẻ đẹp kiều diễm hiếm có. (Miêu tả vẻ đẹp tổng thể vừa thanh tú vừa duyên dáng.)
- Tà áo dài làm tôn lên vẻ kiều diễm của các thiếu nữ. (Miêu tả vẻ đẹp được tôn lên nhờ trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vẻ kiều diễm": Cụm từ thường dùng để chỉ vẻ đẹp tổng thể, toát lên sự thanh tú và dịu dàng.
- Vẻ kiều diễm của người thiếu nữ khiến ai cũng phải ngoái nhìn.
- "Dáng kiều diễm": Thường dùng để miêu tả dáng vẻ, tư thế uyển chuyển, nhẹ nhàng.
- Dáng kiều diễm của cô ấy như một đóa hoa mới nở.
Biến thể và từ gần giống
- Kiều nữ (danh từ): Chỉ người con gái đẹp, duyên dáng.
- Diễm lệ (tính từ): Lộng lẫy, rực rỡ (thường nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, sặc sỡ hơn là sự mềm mại).
- Yểu điệu (tính từ): Mềm mại, uyển chuyển (nhấn mạnh về dáng vẻ hơn là vẻ đẹp tổng thể).
Từ đồng nghĩa
- Duyên dáng: Có vẻ đẹp nhẹ nhàng, thu hút một cách tinh tế.
- Thanh tú: Đẹp một cách thanh nhã, sáng sủa.
- Uyển chuyển: Mềm mại, nhịp nhàng trong cử chỉ, dáng đi.
Từ trái nghĩa
- Thô kệch: Vụng về, không có vẻ đẹp thanh tú.
- Cộc cằn: Thô lỗ, thiếu sự mềm mại, tinh tế.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "kiều diễm" chủ yếu dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để ca ngợi vẻ đẹp của phụ nữ. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng áp dụng: Thường dùng để miêu tả phụ nữ trẻ, thiếu nữ. Hiếm khi dùng cho nam giới hoặc sự vật.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, cổ kính và giàu tính văn chương. Thể hiện sự trân trọng, ngưỡng mộ đối với vẻ đẹp.
- tt (H. kiều: mềm mỏng; diễm: đẹp) Mềm mại và đẹp đẽ: Vẻ kiều diễm của một phụ nữ.